Kho từ › hsk6-textbook › 专利

专利 /zhuānlì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bằng sáng chế, quyền sáng chế; đặc quyền riêng của ai đó
这项新技术已经申请了国家专利。 · Zhè xiàng xīn jìshù yǐjīng shēnqǐng le guójiā zhuānlì.
→ Công nghệ mới này đã được đăng ký bằng sáng chế quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...