Kho từ › hsk6-textbook › 许可

许可 /xǔkě/

HSK5 hsk6-textbook HSK
cho phép, chuẩn y; sự cho phép, giấy phép
未经许可,任何人不得进入实验室。 · Wèi jīng xǔkě, rènhé rén bùdé jìnrù shíyànshì.
→ Chưa được phép thì không ai được vào phòng thí nghiệm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...