Kho từ › hsk6-textbook › 注射

注射 /zhùshè/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tiêm, chích (thuốc)
医生给他注射了一针退烧药。 · Yīshēng gěi tā zhùshèle yì zhēn tuìshāo yào.
→ Bác sĩ tiêm cho anh ấy một mũi thuốc hạ sốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...