Kho từ › hsk5-textbook › 反复

反复 /fǎnfù/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nhiều lần, đi đi lại lại, lặp đi lặp lại; (động) lật lọng, thay đổi thất thường
这个句子我反复读了好几遍才明白。 · Zhège jùzi wǒ fǎnfù dúle hǎojǐ biàn cái míngbai.
→ Câu này tôi đọc đi đọc lại mấy lần mới hiểu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...