Kho từ › hsk5-textbook › 及格

及格 /jígé/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đạt, đỗ, đạt điểm chuẩn (thi cử)
这次考试有点儿难,全班只有一半人及格。 · Zhè cì kǎoshì yǒudiǎnr nán, quán bān zhǐyǒu yíbàn rén jígé.
→ Kỳ thi lần này hơi khó, cả lớp chỉ có một nửa đạt điểm đỗ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...