Kho từ › hsk5-textbook › 手续

手续 /shǒuxù/

HSK3 hsk5-textbook HSK
thủ tục, giấy tờ (办手续: làm thủ tục)
办签证的手续比我想象的简单。 · Bàn qiānzhèng de shǒuxù bǐ wǒ xiǎngxiàng de jiǎndān.
→ Thủ tục làm visa đơn giản hơn tôi tưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...