Kho từ › hsk5-textbook › 录取

录取 /lùqǔ/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tuyển, nhận vào (trường học, cơ quan); trúng tuyển
他被北京的一所大学录取了,全家都很高兴。 · Tā bèi Běijīng de yì suǒ dàxué lùqǔ le, quánjiā dōu hěn gāoxìng.
→ Cậu ấy đã trúng tuyển một trường đại học ở Bắc Kinh, cả nhà đều rất vui.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...