EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 录取
录取
/lùqǔ/
HSK4
动
hsk5-textbook
HSK
tuyển, nhận vào (trường học, cơ quan); trúng tuyển
他被北京的一所大学录取了,全家都很高兴。 · Tā bèi Běijīng de yì suǒ dàxué lùqǔ le, quánjiā dōu hěn gāoxìng.
→ Cậu ấy đã trúng tuyển một trường đại học ở Bắc Kinh, cả nhà đều rất vui.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
表情
/biǎoqíng/
vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm
县
/xiàn/
huyện (đơn vị hành chính dưới tỉnh)
看来
/kànlái/
xem ra, có vẻ như, nhìn có vẻ
心理
/xīnlǐ/
tâm lý
采访
/cǎifǎng/
phỏng vấn, lấy tin, đưa tin (báo chí)
诗
/shī/
thơ, bài thơ, thi ca
根
/gēn/
cây, sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: 一根头发); (danh) rễ, gốc
寻找
/xúnzhǎo/
tìm kiếm, đi tìm
Có trong các bộ
📖
47. Giáo dục, đào tạo
HSK 4 · Chính thức
📖
53. Giáo dục, đào tạo
HSK 3 · Chính thức
📖
62. Giáo dục, đào tạo
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 1: 爱的细节 (Những chi tiết của tình yêu)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...