Kho từ › hsk5-textbook › 取消

取消 /qǔxiāo/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
hủy bỏ, bãi bỏ, hủy (kế hoạch, chuyến bay)
因为天气原因,今天的航班全部取消了。 · Yīnwèi tiānqì yuányīn, jīntiān de hángbān quánbù qǔxiāo le.
→ Vì lý do thời tiết, toàn bộ chuyến bay hôm nay đã bị hủy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...