Kho từ › hsk5-textbook › 直

/zhí/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cứ, liên tục, mãi (làm không ngừng); thẳng; thẳng thắn
听到这个消息,她直笑,一句话也说不出来。 · Tīngdào zhège xiāoxi, tā zhí xiào, yí jù huà yě shuō bu chūlái.
→ Nghe tin này, cô ấy cứ cười mãi, không nói nổi một câu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...