Kho từ › hsk5-textbook › 绝对

绝对 /juéduì/

HSK3 副/形 hsk5-textbook HSK
tuyệt đối, chắc chắn, hoàn toàn
你放心,这件事我绝对不会告诉别人。 · Nǐ fàngxīn, zhè jiàn shì wǒ juéduì bú huì gàosu biéren.
→ Cậu yên tâm, chuyện này tớ tuyệt đối không nói với ai đâu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...