Kho từ › hsk5-textbook › 相当

相当 /xiāngdāng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
khá, tương đối (chỉ mức độ cao); (động) tương đương, ngang với
这道菜做得相当不错。 · Zhè dào cài zuò de xiāngdāng búcuò.
→ Món ăn này nấu khá ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...