Kho từ › hsk5-textbook › 亲自

亲自 /qīnzì/

HSK3 hsk5-textbook HSK
đích thân, tự mình
经理亲自到机场去接客人。 · Jīnglǐ qīnzì dào jīchǎng qù jiē kèrén.
→ Giám đốc đích thân ra sân bay đón khách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...