Kho từ › hsk5-textbook › 克

/kè/

HSK2 量/动 hsk5-textbook HSK
gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, chế ngự
这个蛋糕的配方需要两百克面粉。 · Zhè ge dàngāo de pèifāng xūyào liǎng bǎi kè miànfěn.
→ Công thức làm chiếc bánh này cần hai trăm gam bột mì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...