Kho từ › hsk5-textbook › 显然

显然 /xiǎnrán/

HSK3 hsk5-textbook HSK
rõ ràng, hiển nhiên
他脸色那么难看,显然是没睡好。 · Tā liǎnsè nàme nánkàn, xiǎnrán shì méi shuì hǎo.
→ Sắc mặt anh ấy tệ như vậy, rõ ràng là ngủ không ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...