Kho từ › hsk5-textbook › 根本

根本 /gēnběn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
hoàn toàn, vốn dĩ (thường dùng trong câu phủ định: 根本不/没); căn bản, cơ bản, gốc rễ
这件事我根本不知道。 · Zhè jiàn shì wǒ gēnběn bù zhīdào.
→ Chuyện này tôi hoàn toàn không hề biết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...