Kho từ › hsk5-textbook › 赶快

赶快 /gǎnkuài/

HSK3 hsk5-textbook HSK
mau lên, nhanh lên (giục làm ngay việc gì)
时间来不及了,你赶快收拾行李吧。 · Shíjiān láibují le, nǐ gǎnkuài shōushi xíngli ba.
→ Sắp không kịp giờ rồi, cậu mau thu dọn hành lý đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...