Kho từ › hsk5-textbook › 整个

整个 /zhěnggè/

HSK3 hsk5-textbook HSK
toàn bộ, cả, trọn
整个下午我都在图书馆复习。 · Zhěnggè xiàwǔ wǒ dōu zài túshūguǎn fùxí.
→ Cả buổi chiều tôi đều ở thư viện ôn bài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...