Kho từ › hsk5-textbook › 尽量

尽量 /jǐnliàng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cố hết sức, càng nhiều càng tốt (đặt trước động từ)
你放心,我尽量在周五前把报告交给你。 · Nǐ fàngxīn, wǒ jǐnliàng zài zhōuwǔ qián bǎ bàogào jiāo gěi nǐ.
→ Anh yên tâm, tôi sẽ cố gắng nộp báo cáo cho anh trước thứ Sáu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...