Kho từ › hsk5-textbook › 此外

此外 /cǐwài/

HSK4 hsk5-textbook HSK
ngoài ra, hơn nữa (nối câu, bổ sung thêm ý)
这份工作工资不错,此外还可以出国培训。 · Zhè fèn gōngzuò gōngzī búcuò, cǐwài hái kěyǐ chūguó péixùn.
→ Công việc này lương khá, ngoài ra còn được ra nước ngoài đào tạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...