Kho từ › hsk5-textbook › 始终

始终 /shǐzhōng/

HSK3 phó từ hsk5-textbook HSK
luôn luôn, trước sau như một, từ đầu đến cuối (thường đi với 都/没)
这么多年过去了,他始终没有忘记老师的那句话。 · Zhème duō nián guòqù le, tā shǐzhōng méiyǒu wàngjì lǎoshī de nà jù huà.
→ Bao nhiêu năm trôi qua, anh ấy vẫn chưa bao giờ quên câu nói đó của thầy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...