Kho từ › hsk5-textbook › 赶紧

赶紧 /gǎnjǐn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
vội vàng, mau lên, nhanh chóng
快下雨了,你赶紧把衣服收进来吧。 · Kuài xiàyǔ le, nǐ gǎnjǐn bǎ yīfu shōu jìnlái ba.
→ Sắp mưa rồi, bạn mau thu quần áo vào đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...