Kho từ › hsk5-textbook › 非

/fēi/

HSK4 副/区 hsk5-textbook HSK
không phải, phi-; nhất định phải (dùng trong cấu trúc 非…不可)
他非要自己去不可,谁劝都没用。 · Tā fēi yào zìjǐ qù bùkě, shéi quàn dōu méiyòng.
→ Anh ta nhất định đòi tự đi bằng được, ai khuyên cũng vô ích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...