Kho từ › hsk5-textbook › 通常

通常 /tōngcháng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
thông thường, thường thì, bình thường
我通常六点半起床,然后去公园跑步。 · Wǒ tōngcháng liù diǎn bàn qǐchuáng, ránhòu qù gōngyuán pǎobù.
→ Tôi thường dậy lúc sáu giờ rưỡi, sau đó ra công viên chạy bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...