Kho từ › hsk5-textbook › 盖

/gài/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đậy, phủ, đắp, che; xây (nhà); (danh từ) nắp, vung
天气冷了,睡觉时记得盖好被子。 · Tiānqì lěng le, shuìjiào shí jìde gài hǎo bèizi.
→ Trời lạnh rồi, lúc ngủ nhớ đắp chăn cho kỹ nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...