Kho từ › hsk4-textbook › 放暑假

放暑假 /fàng shǔjià/

HSK4 hsk4-textbook HSK
nghỉ hè, được nghỉ hè
下个星期就放暑假了,我打算回老家看爷爷奶奶。 · Xià ge xīngqī jiù fàng shǔjià le, wǒ dǎsuàn huí lǎojiā kàn yéye nǎinai.
→ Tuần sau là được nghỉ hè rồi, tôi định về quê thăm ông bà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...