Kho từ › hsk3-textbook › 爷爷

爷爷 /yéye/

HSK1 hsk3-textbook HSK
ông nội; ông (cách gọi thân mật người đàn ông lớn tuổi)
爷爷今年八十岁了,身体还很好。 · Yéye jīnnián bāshí suì le, shēntǐ hái hěn hǎo.
→ Ông nội năm nay tám mươi tuổi rồi mà sức khỏe vẫn tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...