Kho từ › hsk3-textbook › 奶奶

奶奶 /nǎinai/

HSK1 hsk3-textbook HSK
bà nội; bà (cách gọi thân mật người phụ nữ lớn tuổi)
奶奶做的菜特别好吃。 · Nǎinai zuò de cài tèbié hǎochī.
→ Món bà nội nấu ngon đặc biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...