Kho từ › hsk3-textbook › 西

西 /xī/

HSK1 hsk3-textbook HSK
phía tây, hướng tây
太阳从西边落下去了。 · Tàiyáng cóng xībiān luò xiàqù le.
→ Mặt trời đã lặn ở phía tây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...