Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 绽放

绽放 /zhànfàng/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
khoe sắc, nở rộ
七月,荷花全都绽放了。 · Qīyuè, héhuā quán dōu zhànfàng le.
→ Tháng bảy, hoa sen đều đã nở rộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...