Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 清香

清香 /qīngxiāng/

HSK5 形/名 hsk5-textbook-b26 HSK
thơm thoang thoảng, hương thanh
空气中飘着莲花的清香。 · Kōngqì zhōng piāo zhe liánhuā de qīngxiāng.
→ Trong không khí phảng phất hương sen thanh thoát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...