Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 花瓣

花瓣 /huābàn/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
cánh hoa
莲花的花瓣又大又粉。 · Liánhuā de huābàn yòu dà yòu fěn.
→ Cánh hoa sen vừa to vừa hồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...