EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b20 › 挣钱
挣钱
/zhèng qián/
HSK5
动
hsk5-textbook-b20
HSK
kiếm tiền
在大城市挣钱多,但是花得也多。 · Zài dà chéngshì zhèng qián duō, dànshì huā de yě duō.
→ Ở thành phố lớn kiếm được nhiều tiền, nhưng tiêu cũng nhiều.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
北漂
/běipiāo/
Bắc Phiêu (người phiêu bạt ở Bắc Kinh)
漂
/piāo/
phiêu bạt, trôi dạt
漂泊
/piāobó/
phiêu bạt, lang bạt
户口
/hùkǒu/
hộ khẩu
大城市
/dà chéngshì/
thành phố lớn
合租
/hézū/
thuê chung
年轻人
/niánqīngrén/
người trẻ
Có trong các bộ
📖
14. Tiền bạc, mua sắm
HSK 5 · Chính thức
📖
16. Tiền bạc, mua sắm
HSK 5 · Chính thức
📖
17. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 20: 北漂族 (Bắc Phiêu Tộc — Người trẻ phiêu bạt ở Bắc Kinh)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...