Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 承担

承担 /chéngdān/

HSK4 hsk5-textbook-b5 HSK
gánh vác, đảm đương
出了问题就要承担后果。 · Chū le wèntí jiù yào chéngdān hòuguǒ.
→ Có vấn đề thì phải gánh vác hậu quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...