Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 挑战

挑战 /tiǎozhàn/

HSK4 名/动 hsk4-textbook-b13 HSK
thử thách
这次任务对我是个挑战。 · Zhè cì rènwu duì wǒ shì ge tiǎozhàn.
→ Nhiệm vụ lần này là thử thách với tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...