Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 计划

计划 /jìhuà/

HSK2 名/动 hsk2-textbook-b14 HSK
kế hoạch
你有什么计划? · Nǐ yǒu shénme jìhuà?
→ Bạn có kế hoạch gì?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...