Kho từ › hsk30 › 生活费

生活费 /shēnghuófèi/

HSK6 N hsk30 HSK
chi phí sinh hoạt

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...