Kho từ › hsk6-textbook › 摇滚

摇滚 /yáogǔn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhạc rock, rock and roll
他从中学起就迷上了摇滚音乐。 · Tā cóng zhōngxué qǐ jiù mí shàng le yáogǔn yīnyuè.
→ Cậu ấy mê nhạc rock từ thời trung học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...