Kho từ › hsk6-textbook › 航天

航天 /hángtiān/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hàng không vũ trụ, bay vào vũ trụ
近年来我国的航天技术发展得非常快。 · Jìnnián lái wǒguó de hángtiān jìshù fāzhǎn de fēicháng kuài.
→ Những năm gần đây công nghệ hàng không vũ trụ của nước ta phát triển rất nhanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...