Kho từ › hsk5-textbook › 改正

改正 /gǎizhèng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sửa chữa, sửa sai, uốn nắn (lỗi, khuyết điểm)
发现了错误就要及时改正。 · Fāxiànle cuòwù jiù yào jíshí gǎizhèng.
→ Phát hiện ra sai sót thì phải sửa ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...