Kho từ › hsk5-textbook › 蜜蜂

蜜蜂 /mìfēng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
con ong, ong mật
花园里的蜜蜂正忙着采蜜。 · Huāyuán lǐ de mìfēng zhèng mángzhe cǎi mì.
→ Đàn ong trong vườn hoa đang bận rộn đi lấy mật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...