Kho từ › hsk5-textbook › 秘书

秘书 /mìshū/

HSK4 hsk5-textbook HSK
thư ký
会议的所有资料都由秘书提前准备好。 · Huìyì de suǒyǒu zīliào dōu yóu mìshū tíqián zhǔnbèi hǎo.
→ Toàn bộ tài liệu cuộc họp đều do thư ký chuẩn bị trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...