实习
shíxí HSK2
Nghĩa
thực tập
动
“毕业前我在一家广告公司实习了三个月。”
Bìyè qián wǒ zài yì jiā guǎnggào gōngsī shíxí le sān ge yuè.Trước khi tốt nghiệp, tôi đã thực tập ba tháng ở một công ty quảng cáo.