Kho từ › hsk5-textbook › 构成

构成 /gòuchéng/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
cấu thành, tạo thành, hợp thành
这些零件构成了整台机器。 · Zhèxiē língjiàn gòuchéng le zhěng tái jīqì.
→ Những linh kiện này tạo thành cả cỗ máy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...