Kho từ › hsk5-textbook › 平方

平方 /píngfāng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
mét vuông (khẩu ngữ); bình phương (trong toán học)
我家的客厅大约有三十平方。 · Wǒ jiā de kètīng dàyuē yǒu sānshí píngfāng.
→ Phòng khách nhà tôi rộng khoảng ba mươi mét vuông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...