Kho từ › hsk5-textbook › 个别

个别 /gèbié/

HSK4 hsk5-textbook HSK
cá biệt, một vài (số rất ít); riêng lẻ, từng người một
只有个别同学没有交作业。 · Zhǐyǒu gèbié tóngxué méiyǒu jiāo zuòyè.
→ Chỉ có một vài bạn là chưa nộp bài tập.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...