Kho từ › hsk5-textbook › 尽力

尽力 /jìnlì/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
dốc sức, cố hết sức, hết lòng
我会尽力帮你解决这个问题。 · Wǒ huì jìnlì bāng nǐ jiějué zhège wèntí.
→ Tôi sẽ cố hết sức giúp bạn giải quyết vấn đề này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...