Kho từ › hsk5-textbook › 节省

节省 /jiéshěng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tiết kiệm, dè sẻn (thời gian, tiền bạc, sức lực)
坐地铁能节省不少时间。 · Zuò dìtiě néng jiéshěng bùshǎo shíjiān.
→ Đi tàu điện ngầm tiết kiệm được khá nhiều thời gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...