Kho từ › hsk5-textbook › 皮鞋

皮鞋 /píxié/

HSK5 hsk5-textbook HSK
giày da
面试那天他特意穿了一双新皮鞋。 · Miànshì nà tiān tā tèyì chuānle yì shuāng xīn píxié.
→ Hôm phỏng vấn, anh ấy đặc biệt đi một đôi giày da mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...