Kho từ › hsk5-textbook › 降落

降落 /jiàngluò/

HSK4 hsk5-textbook HSK
hạ cánh, đáp xuống, rơi xuống
飞机将在二十分钟后降落。 · Fēijī jiāng zài èrshí fēnzhōng hòu jiàngluò.
→ Máy bay sẽ hạ cánh sau hai mươi phút nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...