Kho từ › hsk5-textbook › 手套

手套 /shǒutào/

HSK4 hsk5-textbook HSK
găng tay, bao tay
外面太冷了,别忘了戴手套。 · Wàimiàn tài lěng le, bié wàng le dài shǒutào.
→ Ngoài trời lạnh lắm, đừng quên đeo găng tay nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...